Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

队长

duì zhǎng

captain

Phồn thể: 隊長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • captain
  • team leader
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 队 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả