Từ tiếng Trung
为伍
wéi wǔ
to associate with
Phồn thể: 爲伍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to associate with
- to keep company with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 为 · 伍
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi wǔ
to associate with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 为 · 伍
Từ vựng