Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

入伍

rù wǔ

to enter the army

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enter the army
  • to enlist

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 入 · 伍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả