Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

叙

xù

to express, to state

9 nétBộ thủ 又Số 1697Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to express, to state
  • to relate, to narrate
  • variant of 敘|叙[xu4]
  • abbr. for Syria 敘利亞|叙利亚[Xu4 li4 ya4]
  • to narrate

Giản thể / Phồn thể

叙→敘

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

again

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

叙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan