Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
叙利亚
Từ tiếng Trung
Lưu
叙利亚
xù lì yà
Syria
Nghe
Phồn thể:
敘利亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Syria
Các chữ trong từ này
叙
xù
9 nét
to express, to state
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
亚
yà
6 nét
Asia
Từ thường dùng: 叙 · 利 · 亚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
叙述
xù shù
to relate (a story or information); to tell or talk about; to recount; narration; telling…
叙事
xù shì
to narrate; to recount; narrative