Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

叙利亚

xù lì yà

Syria

Phồn thể: 敘利亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Syria

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 叙 · 利 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả