Từ tiếng Trung
叙事
xù shì
to narrate; to recount
Phồn thể: 敘事
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to narrate; to recount
- narrative
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叙 · 事
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xù shì
to narrate; to recount
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叙 · 事
Từ vựng