Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

须

xū

beard

9 nétBộ thủ 彡Số 617Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beard
  • must
  • necessary
  • to have to
  • to wait

Giản thể / Phồn thể

须→須

Dạng biến thể: 鬚

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Hair 彡 growing on the face 页

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

须

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan