Chữ Hán
须
xū
beard
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beard
- must
- necessary
- to have to
- to wait
Giản thể / Phồn thể
须→須
Dạng biến thể: 鬚
Dạng biến thể
Thứ tự nét
须Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
形xíng
form, shape
影yǐng
shadow
彩cǎi
color, hue
彭péng
name of an ancient country
彦yàn
elegant
彪biāo
tiger
彬bīn
ornamental
彰zhāng
clear, manifest, obvious
需xū
to need, to require
许xǔ
to consent, to permit
续xù
continuous, serial
徐xú
slowly, quietly, calmly
恤xù
to help, to relieve, to take pity on
叙xù
to express, to state
虚xū
false
序xù
order, sequence, series