Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

须知

xū zhī

key information

Phồn thể: 須知

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • key information
  • instructions
  • it must be borne in mind

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 须 · 知

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả