Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡须

hú xū

beard

Phồn thể: 鬍鬚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beard
  • CL:根[gen1],綹|绺[liu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 须

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả