Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奥林匹克

ào lín pǐ kè

Olympic

Phồn thể: 奧林匹克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Olympic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奥 · 林 · 匹 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả