Từ tiếng Trung
匾额
biǎn é
a horizontal inscribed board
Phồn thể: 匾額
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a horizontal inscribed board
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 匾 · 额
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
biǎn é
a horizontal inscribed board
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 匾 · 额
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.