Chữ Hán
腻
nì
greasy, oily, smooth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- greasy, oily, smooth
- bored, tired
- greasy
- soft
- unctuous
Giản thể / Phồn thể
腻→膩
Bộ phận
Thứ tự nét
腻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
你nǐ
you, second person pronoun
尼ní
Buddhist nun
拟nǐ
to draft, to plan
泥ní
mud, earth, clay
妮nī
maid, servant girl
逆nì
to disobey, to rebel
倪ní
feeble, tiny, young and weak
暱nì
close, intimate