Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

燕

yàn

lovebird, swallow

16 nétBộ thủ 灬Số 2340

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lovebird, swallow
  • Yan, a vassal state of Zhou in present-day Hebei and Liaoning
  • north Hebei
  • the four Yan kingdoms of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Yan 前燕[Qian2 Yan1] (337–370), Later Yan 後燕|后燕[Hou4 Yan1] (384–409), Southern Yan 南燕[Nan2 Yan1] (398–410), Northern Yan 北燕[Bei3 Yan1] (409–436)
  • surname Yan

Pinyin

yànyān

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A swallow, with its head 廿, wings 北, and tail 灬

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

燕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan