Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

楞

léng

used for Ceylon in Buddhist texts

13 nétBộ thủ 木Số 2339

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • used for Ceylon in Buddhist texts
  • variant of 稜|棱[leng2]
  • used in 楞迦[Leng2 jia1]
  • variant of 愣[leng4]

Pinyin

lénglèng

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

楞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan