Chữ Hán
楞
léng
used for Ceylon in Buddhist texts
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- used for Ceylon in Buddhist texts
- variant of 稜|棱[leng2]
- used in 楞迦[Leng2 jia1]
- variant of 愣[leng4]
Pinyin
lénglèng
Thứ tự nét
楞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan