Chữ Hán
棱
léng
squared timber
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- squared timber
- angle, corner, edge
- used in 刺棱[ci1 leng1]
- used in 花不棱登[hua1 bu5 leng1 deng1]
- used in 撲棱|扑棱[pu1 leng1]
Pinyin
lénglēnglíng
Giản thể / Phồn thể
棱→棱
Dạng biến thể: 稜
Dạng biến thể
Thứ tự nét
棱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan