Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

渔

yú

fisherman

11 nétBộ thủ 氵Số 1915Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fisherman
  • to fish
  • to pursue
  • to sieze

Giản thể / Phồn thể

渔→漁

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To fish 鱼 in a river氵; 鱼 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

渔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan