Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渔民

yú mín

fisherman

Phồn thể: 漁民

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fisherman
  • fisher folk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渔 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả