Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
渔民
Từ tiếng Trung
Lưu
渔民
yú mín
fisherman
Nghe
Phồn thể:
漁民
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fisherman
fisher folk
Các chữ trong từ này
渔
yú
11 nét
fisherman
民
mín
5 nét
citizens, subjects
Từ thường dùng: 渔 · 民
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
渔业
yú yè
fishing industry; fishery
渔船
yú chuán
fishing boat; CL:條|条[tiao2]
渔夫
yú fū
fisherman
渔网
yú wǎng
fishing net