Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

倪

ní

feeble, tiny, young and weak

10 nétBộ thủ 亻Số 2697

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • feeble, tiny, young and weak
  • surname Ni
  • (literary) small child
  • (literary) limit; bound; extremity
  • (literary) to differentiate

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A young child 兒

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

倪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan