Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

端倪

duān ní

boundary

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • boundary
  • clue
  • indication
  • to obtain clues
  • to infer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 端 · 倪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả