Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

匿名

nì míng

anonymous

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anonymous
  • to remain anonymous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 匿 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.