Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刁难

diāo nàn

to be hard on sb; to deliberately make things difficult

Phồn thể: 刁難

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be hard on sb; to deliberately make things difficult
  • Taiwan pr. [diao1nan2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刁 · 难

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.