Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

弦

xián

bow string

8 nétBộ thủ 弓Số 1572Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bow string
  • string instrument
  • hypotenuse
  • string of musical instrument
  • watchspring

Giản thể / Phồn thể

弦→弦

Dạng biến thể: 絃

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

弦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan