Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

吵

chǎo

to argue, to dispute

7 nétBộ thủ 口Số 1353

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to argue, to dispute
  • to annoy, to disturb
  • used in 吵吵[chao1 chao5]
  • Taiwan pr. [chao3]
  • noisy; loud

Pinyin

chǎochāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

吵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan