Từ tiếng Trung
吵醒
chǎo xǐng
to wake sb up with a noise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to wake sb up with a noise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吵 · 醒
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chǎo xǐng
to wake sb up with a noise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 吵 · 醒
Từ vựng