Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吵架

chǎo jià

to quarrel

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to quarrel
  • to have a row
  • quarrel
  • CL:頓|顿[dun4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吵 · 架

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả