Từ tiếng Trung
钓鱼
diào yú
to fish (with line and hook); to angle
Phồn thể: 釣魚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fish (with line and hook); to angle
- (fig.) to entrap
- (Tw) to repeatedly nod one's head while dozing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钓 · 鱼
Từ vựng