Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鼠

shǔ

rat, mouse

13 nétBộ thủ 鼠Số 1911

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rat, mouse
  • (bound form) rat; mouse

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A mouse, with two paws to the left and the tail to the right

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鼠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan