Chữ Hán
鼠
shǔ
rat, mouse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rat, mouse
- (bound form) rat; mouse
Bộ phận
Gợi ý từ nguyên · Tượng hình
A mouse, with two paws to the left and the tail to the right
Make Me a HanziThứ tự nét
鼠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan