Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鼠标

shǔ biāo

(computing) mouse

Phồn thể: 鼠標

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computing) mouse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鼠 · 标

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.