Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老鼠

lǎo shǔ

rat; mouse (CL:隻|只[zhi1])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rat; mouse (CL:隻|只[zhi1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 鼠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả