Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老实

lǎo shi

honest; sincere

Phồn thể: 老實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honest; sincere
  • well-behaved
  • naive; gullible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả