Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老大

lǎo dà

old age

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old age
  • very
  • eldest child in a family
  • leader of a group
  • boss
  • captain of a boat
  • leader of a criminal gang

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 大

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả