Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老公

lǎo gōng

(coll.) husband

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) husband
  • (coll.) eunuch
  • see also 老公[lao3 gong1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 公

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả