Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老婆

lǎo pó

(coll.) wife

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) wife

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 婆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả