Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老板

lǎo bǎn

variant of 老闆|老板[lao3 ban3]

Phồn thể: 老闆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 老闆|老板[lao3 ban3]
  • Robam (brand)
  • boss; proprietor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả