Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

老人

lǎo rén

old man or woman

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old man or woman
  • the elderly
  • one's aged parents or grandparents

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 老 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả