Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
袋鼠
Từ tiếng Trung
Lưu
袋鼠
dài shǔ
kangaroo
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
kangaroo
Các chữ trong từ này
袋
dài
11 nét
bag, sack
鼠
shǔ
13 nét
rat, mouse
Từ thường dùng: 袋 · 鼠
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
袋子
dài zi
bag