Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

袋鼠

dài shǔ

kangaroo

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kangaroo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 袋 · 鼠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả