Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

袋子

dài zi

bag

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bag

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 袋 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả