Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
仓鼠
Từ tiếng Trung
Lưu
仓鼠
cāng shǔ
hamster
Nghe
Phồn thể:
倉鼠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hamster
Các chữ trong từ này
仓
cāng
4 nét
granary, barn
鼠
shǔ
13 nét
rat, mouse
Từ thường dùng: 仓 · 鼠
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
仓库
cāng kù
depot; storehouse; warehouse
仓储
cāng chǔ
to store in a warehouse
仓促
cāng cù
all of a sudden; hurriedly