Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仓鼠

cāng shǔ

hamster

Phồn thể: 倉鼠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hamster

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仓 · 鼠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả