Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
仓库
Từ tiếng Trung
Lưu
仓库
cāng kù
depot
Nghe
Phồn thể:
倉庫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
depot
storehouse
warehouse
Các chữ trong từ này
仓
cāng
4 nét
granary, barn
库
kù
7 nét
armory, treasury, warehouse
Từ thường dùng: 仓 · 库
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
仓储
cāng chǔ
to store in a warehouse
仓促
cāng cù
all of a sudden; hurriedly
仓鼠
cāng shǔ
hamster