Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

臼

jiù

mortar

6 nétBộ thủ 臼Số 4106

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mortar
  • bone joint socket

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A mortar used to grind out powders

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

臼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan