Chữ Hán
萘
nài
naphthalene
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- naphthalene
- naphthalene C10H8
Thứ tự nét
萘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan