Chữ Hán
轫
rèn
brake
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brake
Giản thể / Phồn thể
轫→軔
Thứ tự nét
轫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
人rén
man, person
任rèn
to trust, to rely on
认rèn
to know, to recognize, to understand
忍rěn
to endure, to bear, to suffer, to tolerate
仁rén
benevolent, humane, kind
刃rèn
edged tool, cutlery, knife edge
壬rén
9th heavenly stem
韧rèn
tough, strong