Chữ Hán
艿
nǎi
taro
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- taro
- see 芋艿[yu4 nai3]
Thứ tự nét
艿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan