Chữ Hán
翎
líng
plume, tail feathers
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- plume, tail feathers
- tail feathers
- plume
Thứ tự nét
翎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan