Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

翎

líng

plume, tail feathers

11 nétBộ thủ 羽Số 4389

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plume, tail feathers
  • tail feathers
  • plume

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plume

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

翎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan