Chữ Hán
衿
jīn
collar, lapel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- collar, lapel
- collar
- belt
- variant of 襟[jin1]
Thứ tự nét
衿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
进jìn
to advance, to make progress
近jìn
to approach
金jīn
gold, metal
仅jǐn
only, merely, solely, just
今jīn
modern, current
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
紧jǐn
tense, tight, taut
劲jìn
strong, tough, unyielding