Chữ Hán
奈
nài
but, how
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- but, how
- to bear, to stand, to endure
- used in expressions that convey frustration and futility, such as 無奈|无奈[wu2 nai4] and 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2] (literary)
- used for its phonetic value in writing foreign words
Thứ tự nét
奈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan