Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

奈

nài

but, how

8 nétBộ thủ 大Số 1631

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • but, how
  • to bear, to stand, to endure
  • used in expressions that convey frustration and futility, such as 無奈|无奈[wu2 nai4] and 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2] (literary)
  • used for its phonetic value in writing foreign words

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 大 with spirit 示

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

奈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan