Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无奈

wú nài

to have no alternative

Phồn thể: 無奈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have no alternative
  • frustrated
  • exasperated
  • helpless
  • (conjunction) but unfortunately

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 奈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả