Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无可奈何

wú kě nài hé

have no way out

Phồn thể: 無可奈何

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • have no way out
  • have no alternative
  • abbr. to 無奈|无奈[wu2 nai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 可 · 奈 · 何

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả