Từ tiếng Trung
奈何
nài hé
to do something to sb
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to do something to sb
- to deal with
- to cope
- how?
- to no avail
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奈 · 何
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
nài hé
to do something to sb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奈 · 何
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.