Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

呦

yōu

the sound of a deer bleating

8 nétBộ thủ 口Số 1630

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the sound of a deer bleating
  • Oh! (exclamation of dismay etc)
  • used in 呦呦[you1 you1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

呦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan